frosted bat

frosted bat

A frosted bat hangs upside down from a tree branch in a forest.

Định nghĩa

Danh từ: Loài dơi lông đầu trắng phổ biếnvùng Á-Âu (tên khoa học: Vespertilio murinus), với đặc điểm nổi bật các sợi lông trên cơ thể đầu màu trắng, tạo hiệu ứng như bị phủ sương muối.

dụ sử dụng
  • (Loài dơi lông đầu trắng này nổi tiếng với các sợi lông đầu màu trắng đặc trưng.)
  • (Vào mùa đông, một số con dơi lông đầu trắng ngủ đông trong hang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frosted bat" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc bảo tồn động vật hoang dã để chỉ loài cụ thể này.
    • Researchers are studying the migration patterns of the frosted bat. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mô hình di cư của loài dơi lông đầu trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Frosted (adj): phủ sương muối, lớp trắng như sương.
    • The frosted glass added elegance to the window. (Kính mờ phủ sương muối đã thêm vẻ thanh lịch cho cửa sổ.)
  • Bat (n): dơi (động vật).
    • Bats are the only mammals capable of true flight. (Dơi loài động vật duy nhất khả năng bay thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Vespertilio murinus: tên khoa học của loài dơi này.
  • Parti-coloured bat: tên thông dụng khác của loài dơi lông đầu trắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "frosted bat". Tuy nhiên, các động từ thường dùng với "bat" bao gồm: - Hibernate: ngủ đông. - Frosted bats hibernate in large groups. (Dơi lông đầu trắng ngủ đông theo nhóm lớn.) - Roost: đậu, ngủ (thường nói về dơi). - Frosted bats roost in tree hollows or buildings. (Dơi lông đầu trắng đậu trong các hốc cây hoặc tòa nhà.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "frosted bat". Tuy nhiên, thành ngữ liên quan đến "bat" có thể tham khảo: - As blind as a bat: như dơi (ám chỉ thị lực kém, thực tế dơi không ). - Without my glasses, I am as blind as a bat. (Không kính, tôi như dơi.)